PRICE PATH
Sự kiện có lợi thế · nón biên độ 5 · 10 · 20 phiên
Đang tải…
Sắp xếp
Biểu đồ
Nón 20 phiên tới + hai kịch bản xác suất cao nhất
—
50 %80 %90 %trung vịKịch bản AKịch bản B
Hai kịch bản xác suất cao nhất2.000 đường mô phỏng gom thành 2 cụm theo hình dáng; vẽ tâm mỗi cụm kèm tỷ trọng
Sổ chấm
Sự kiện đã đi đâu · nón vẽ ra có đúng cỡ không — chấm bằng giá thật
Vùng giá
Khớp lệnh 2 tháng gộp theo mức giá: mua nhiều ở đâu, bán nhiều ở đâu
—
Xếp theo
Cửa sổ
Đang tải…
mua chủ độngbán chủ độngATO/ATCPOCValue Area 70 % (VAL–VAH)giá hiện tại
Chỉ lệnh lớn (cá mập)Lệnh ≥ 500 triệu đ · chỉ có ở phiên tick thật
Thống kê
A · Nhật ký lực từng phiên — giá lên/xuống × bên nào chủ động hơn
▲ Mua đẩy lên — giá tăng, mua chủ động áp đảo: tiền trả giá cao để có hàng.
▼ Bán đạp xuống — giá giảm, bán chủ động áp đảo: người bán chấp nhận giá thấp để thoát.
⤒ Có người đỡ — giá giảm hoặc đứng nhưng mua chủ động áp đảo: có bên hấp thụ hàng bán.
⤓ Lên nhưng hàng ra — giá tăng hoặc đứng nhưng bán chủ động áp đảo: có bên tranh thủ thoát hàng.
⇆ Giằng co — chênh mua/bán dưới 5 %. Ô nhạt là phiên ước lượng từ nến 1 phút.
B · Nến dòng tiền — tiền mua/bán ở giá nào trong phiên
mua CĐ nhiều hơnbán CĐ nhiều hơngiá TB mua CĐgiá TB bán CĐ
Mỗi cột là một phiên, mỗi vạch ngang là một mức giá đã khớp: dài = khớp nhiều, xanh = mua chủ động nhiều hơn, đỏ = bán chủ động nhiều hơn; cây nến mảnh bên phải là giá mở → đóng. Đỏ dồn đáy, nến đóng gần đáy = bán đạp xuống tới cuối phiên. Xanh dồn đỉnh, đóng gần đỉnh = mua đuổi lên. Xanh ở đáy mà đóng cao = có người đỡ rồi kéo lên. Đỏ ở đỉnh mà đóng thấp = lên rồi bị xả. Cột nhạt "ƯL" là phiên ước lượng.
C · Giá và dòng tiền cộng dồn — cùng trục thời gian
Trên: giá đóng cửa. Dưới: ròng mua − bán chủ động cộng dồn. Hai đường đi cùng chiều = giá được dòng tiền xác nhận; tách nhau (tô vàng) = phân kỳ. Nền xám là phiên ước lượng.
Thống kê mô tả dòng tiền đã xảy ra, không phải tín hiệu mua bán. Các lần đo trước (23/09, 25/09) chưa thấy mua/bán chủ động báo trước hướng giá phiên sau. Tick thật có từ 18/09/2026; phần trước đó ước lượng từ nến 1 phút.
KL đột biến
KL ≥ 2× TB 20 phiên trước · nến xanh · giá tăng ≥ 3 %
Đang tải…
Chuông theo dõi, chưa đo lợi thế; không phải khuyến nghị. Cột +5p / +10p là giá đi tiếp bao nhiêu sau phiên đột biến (đóng cửa so đóng cửa).
Cá mập ẩn
Lệnh chia nhỏ nhịp đều và lệnh rổ · 39 mã KingStock
Đang tải…
Bản đồ dòng tiền từ khớp lệnh sau phiên, chưa đo lợi thế; không phải khuyến nghị.
Order Block
Bản đồ SMC trên nến ngày · 39 mã KingStock
Đang tải…
Phiên
Lớp
Bull OB
Bear OB
BB · ▼ hồi lên chạm lại
FVG
CISD
Mitigation giữ vùng
Mitigation thủng vùng
Bản đồ vùng giá theo Smart Money Concepts, không phải khuyến nghị. Đo 11 năm trên 39 mã: mua khi giá chạm OB không tốt hơn mua bừa (0/7 giả thuyết qua cổng); dùng OB làm mốc đặt dừng lỗ, không làm lý do vào lệnh.
Cài đặt
Thông báo · hệ thống
01 · Thông báo điện thoại
Đang kiểm tra…
Sau phiên (~15:50 T2–T6, khi gom xong khớp lệnh) app báo mã đạt một trong hai: (1) giá đóng cửa phá lên VAH hoặc thủng VAL của vùng 10 / 20 / 40 phiên, có cá mập (lệnh ≥ 500 triệu đ) mua/bán chủ động ròng cùng chiều; (2) giá cá mập mua chủ động nhiều nhất và bán chủ động nhiều nhất mới dồn về cách nhau ≤ 0,3. Mỗi mã báo một lần mỗi phiên; quá 6 mã → một thông báo gộp. Bấm thông báo mở tab Vùng giá.
Chuông KL đột biến (~15:40, job sau phiên): mã có KL ≥ 2× TB 20 phiên trước, nến xanh, giá tăng ≥ 3 %. Quá 6 mã → một thông báo gộp. Bấm mở tab KL đột biến.
Chuông KL đột biến (~15:40, job sau phiên): mã có KL ≥ 2× TB 20 phiên trước, nến xanh, giá tăng ≥ 3 %. Quá 6 mã → một thông báo gộp. Bấm mở tab KL đột biến.
02 · Order BK: đọc ký hiệu và cách dùng
Cấu trúc giá
- HH · HL
- Đỉnh sau cao hơn đỉnh trước · đáy sau cao hơn đáy trước → xu hướng tăng. Một đỉnh/đáy phải cao/thấp hơn 2 nến mỗi bên, nên 2 phiên sau mới biết chắc.
- LH · LL
- Đỉnh sau thấp hơn · đáy sau thấp hơn → xu hướng giảm.
- BOS
- Break of Structure: đường đứt từ một đỉnh/đáy tới phiên giá đóng cửa vượt qua. Phá cùng chiều lần phá trước = xu hướng cũ đi tiếp. BOS↑ xanh, BOS↓ đỏ.
- CHoCH
- Change of Character: cũng là một lần phá, nhưng ngược chiều lần trước (đang giảm mà vượt đỉnh, đang tăng mà thủng đáy). Dấu hiệu đầu tiên xu hướng có thể đổi chiều.
- CISD
- Change in State of Delivery (đường chấm): sau một chuỗi ≥ 2 nến đỏ tạo đáy thấp nhất 10 phiên, phiên đầu tiên đóng cửa trên giá mở cửa của nến đỏ đầu chuỗi = CISD tăng (xanh); ngược lại là CISD giảm (đỏ). Mốc là giá mở cửa chứ không phải đỉnh/đáy swing, nên báo sớm hơn CHoCH nhưng nhiễu hơn. Chưa đo lợi thế, chỉ để xem.
Vùng giá
- Bull OB
- Hộp xanh: cây nến đỏ cuối cùng trước một nhịp tăng mạnh (≥ 1,5 ATR trong 3 phiên) có phá đỉnh. Vùng = đáy tới đỉnh cây nến đó. Theo SMC là nơi tiền lớn gom hàng, giá quay lại sẽ đỡ.
- Bear OB
- Hộp đỏ: cây nến xanh cuối cùng trước một nhịp giảm mạnh có phá đáy. Theo SMC giá hồi lên sẽ bị chặn.
- MT
- Mean Threshold: đường đứt giữa hộp (50 %). Theo SMC, giá xuyên quá MT là vùng đã yếu.
- Mitigation
- Chấm tròn: lần đầu giá quay lại chạm hộp; hộp dừng ở đây. Chấm đen = đóng cửa giữ vùng, chấm vàng = đóng cửa thủng vùng. Sau lần chạm đầu, theo SMC vùng đã "dùng" và yếu đi.
- BB
- Breaker Block, viền đỏ đứt: Bull OB đã bị đóng cửa thủng; theo SMC vùng đỡ cũ thành vùng cản. ▼ = lúc giá hồi lên chạm lại.
- FVG
- Fair Value Gap, hộp xanh dương: khoảng trống do giá chạy quá nhanh (đáy nến 3 cao hơn đỉnh nến 1). Theo SMC giá hay quay về lấp. Hộp dừng khi giá lấp kín hoặc sau 20 phiên; chỉ vẽ khoảng ≥ 0,5 ATR.
- Quét thanh khoản
- Nến có râu đâm xuyên hẳn một vùng rồi đóng cửa quay lại (quét lệnh dừng lỗ đặt dưới/trên vùng). App không gắn nhãn riêng, nhìn bằng mắt.
Đọc danh sách 39 mã
- Trong …
- Giá đóng cửa hôm nay nằm trong hộp.
- Gần, dưới …
- Hộp nằm ngay dưới giá, cách ≤ 1 ATR (biên độ trung bình một phiên) → vùng đỡ gần.
- Gần, trên …
- Hộp nằm ngay trên giá, cách ≤ 1 ATR → vùng cản gần.
- CHoCH↓ 2 phiên trước
- Lần phá cấu trúc gần nhất, chiều và cách đây bao nhiêu phiên.
Cách dùng: số đo khác lý thuyết
Đo 39 mã KingStock, nến ngày 2016–2026, mua giá mở cửa phiên sau, giữ 10 phiên, đã trừ phí, so với mua bừa cùng năm:
| SMC nói | Số đo |
|---|---|
| Giá chạm Bull OB thì mua | −0,41 %, kém mua bừa |
| Thêm FVG / MT / khối lượng lớn thì chắc hơn | vẫn âm |
| OB vừa hình thành mạnh nhất | tệ nhất: −0,80 % |
| Giá thủng OB thì cắt lỗ | ngược lại +0,91 % (mẫu nhỏ) |
| Bear OB / Breaker là chỗ thoát hàng | không ổn định |
- Đừng mua chỉ vì giá về Bull OB, đừng bán chỉ vì giá chạm Bear OB hay BB.
- Đặt dừng lỗ: mua vì lý do khác thì đặt dừng lỗ dưới đáy Bull OB gần nhất (hoặc dưới đáy râu quét). Đó là đáy của nhịp tăng gần nhất, mốc hợp lý về rủi ro.
- Đặt kỳ vọng chốt lời: Bear OB / BB ngay phía trên là chỗ giá có thể chững lại. Không chắc giá dừng ở đó.
- Biết bối cảnh: CHoCH mới cho biết cấu trúc vừa đổi chiều. Là thông tin để đọc, không phải lệnh.
Ví dụ SSI phiên 06/10 (giá 19,75, ATR 0,56): dưới có Bull OB 19,4–19,7 (đã chạm 14/09), hôm nay râu quét xuống 19,0 rồi đóng 19,75; trên có BB 20,3–20,65 (Bull OB cũ bị thủng 28/09); cấu trúc CHoCH↓ 02/10. Đọc: chạm-giữ OB không phải tín hiệu mua; dừng lỗ hợp lý dưới 19,0 (~−4 %); vùng chững gần là 20,3–20,65 (~+3 %); chưa có CHoCH↑ để coi là đảo chiều.
02 · Lớp máy học (LightGBM) — xác suất hướng
03 · Nón
04 · Hệ thống
—
Nón là thống kê quá khứ theo chế độ hiện tại, chưa trừ phí; không phải khuyến nghị. 39 mã là danh mục chọn hôm nay nên mọi thống kê lịch sử có thiên lệch sống sót. Tải lại app